Dịch nghĩa:
その夜泊まるホテルの手配をする時間がまだないんだ。
Vẫn chưa có thời gian để sắp xếp khách sạn cho đêm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu
手
Thủ
tay
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian