Dịch nghĩa:

Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Nhân người
Mẫu mẹ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thoại câu chuyện; nói chuyện