母語 [Mẫu Ngữ]

ぼご

Danh từ chung

tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa

JP: フランスかれらの母語ぼごです。

VI: Tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

ngôn ngữ tổ tiên; ngôn ngữ mẹ

🔗 祖語・そご

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

母語ぼごはフランスです。
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Pháp.
わたし母語ぼご日本語にほんごです。
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Nhật.
フランス彼女かのじょ母語ぼごだ。
Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
フランスわたし母語ぼごなの。
Tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
母語ぼごなにですか?
Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
フランスわたし母語ぼごじゃないよ。
Tiếng Pháp không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
トムの母語ぼごはフランスだ。
Tiếng mẹ đẻ của Tom là tiếng Pháp.
フランスがトムの母語ぼごです。
Tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của Tom.
フランスはトムの母語ぼごです。
Tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của Tom.
日本語にほんごわたしたちの母語ぼごだ。
Tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ của chúng tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 母語