Dịch nghĩa:
その地震は、それまでわれわれが経験したこともないような大きな地震だった。
Trận động đất đó là trận động đất lớn nhất mà chúng tôi từng trải qua.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
大
Đại
lớn; to