Dịch nghĩa:
その地図の上の太い線は道路を示す。
Những đường dày trên bản đồ đó biểu thị các con đường.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
上
Thượng
trên
太
Thái
mập; dày; to
線
Tuyến
đường; tuyến
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
示
Thị
chỉ ra; biểu thị