Dịch nghĩa:

Ở khu vực đó của đất nước, tuyết hiếm khi rơi.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Tuyết tuyết
Hàng xuống; rơi; đầu hàng