Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その名前なまえは聞きいたことがないと思おもう。
Tôi nghĩ bạn chưa từng nghe cái tên đó.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
名前
なまえ
tên
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

名
Danh tên; nổi tiếng
前
Tiền phía trước; trước
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật