Dịch nghĩa:
その事業に誰が資金を提供するのか。
Ai sẽ cung cấp vốn cho dự án đó?
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
誰
Thùy
ai; ai đó
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
供
Cung
cung cấp