1. Thông tin cơ bản
- Từ: 資金
- Cách đọc: しきん
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực hay gặp: Kinh doanh, Tài chính, Hành chính, Dự án
- Khái quát: tiền/vốn dùng làm nguồn lực để vận hành hay thực hiện một mục tiêu cụ thể (dự án, đầu tư, mua sắm thiết bị, học tập...)
- Kanji: 資 (シ) + 金 (キン/かね)
2. Ý nghĩa chính
資金 là “vốn, nguồn tiền” dành cho một mục đích nhất định. Không đơn thuần là tiền cầm tay, mà là tiền được chuẩn bị/huy động/điều phối để thực hiện hoạt động nào đó.
- Nghĩa 1 – Vốn, nguồn tiền cho mục đích cụ thể (funds): Dùng cho dự án, khởi nghiệp, mua sắm, nghiên cứu, học bổng, cứu trợ… Ví dụ: 研究開発の資金, 教育資金, 復興資金.
- Nghĩa 2 – Vốn vận hành/đầu tư trong doanh nghiệp: Như 運転資金 (vốn lưu động), 設備資金 (vốn cho thiết bị), 自己資金 (vốn tự có).
Cụm cố định hay đi kèm: 資金を調達する/集める (huy động), 資金を投入・投じる (đầu tư/đổ vốn), 資金を拠出する (góp vốn), 資金に充てる (dành/chi cho), 資金が不足する, 資金難 (thiếu vốn), 資金繰り (xoay vòng vốn), 資金源 (nguồn vốn), 資金提供/資金援助 (tài trợ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 資金 vs 貯金 (ちょきん – tiền tiết kiệm): 貯金 là tiền bạn đã để dành; 資金 là “nguồn tiền dùng cho mục đích”, có thể gồm tiết kiệm, vay, tài trợ…
- 資金 vs 予算 (よさん – ngân sách): 予算 là kế hoạch chi tiêu; 資金 là số tiền thực để chi. Có ngân sách chưa chắc đã có đủ 資金.
- 資金 vs 資本 (しほん – vốn chủ sở hữu): 資本 thiên về cấu trúc vốn/equity; 資金 là dòng tiền phục vụ chi trả hoạt động, đầu tư.
- 資金 vs 資産 (しさん – tài sản): 資産 là những thứ có giá trị sở hữu (tiền, nhà, máy móc…); 資金 chỉ riêng nguồn tiền dùng để chi.
- 資金 vs 現金 (げんきん – tiền mặt): 現金 là cash; 資金 là “funds” (có thể gồm tiền mặt, tiền gửi, tín dụng khả dụng…).
- 資金 vs 基金 (ききん – quỹ): 基金 là “quỹ” tổ chức (endowment/fund) có tính thiết chế; 資金 là nguồn tiền nói chung cho mục đích.
- 資金繰り (quản trị dòng tiền, xoay vốn) tập trung vào dòng tiền; 資金調達 là hành vi huy động tiền; 資金提供 là bên cấp tiền.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
A. Doanh nghiệp
- 運転資金を確保する: đảm bảo vốn lưu động để trả lương, mua hàng, xoay vòng.
- 設備資金 cho đầu tư máy móc; thường đi với 銀行融資 (vay ngân hàng), 助成金 (trợ cấp).
- Mẫu câu: 資金が不足している/資金難に陥る, 資金面で支援する, 資金負担 (gánh nặng vốn).
B. Hành chính/Dự án
- プロジェクトの資金, 復興資金, 研究資金: vốn dự án, vốn phục hồi, vốn nghiên cứu.
- 資金の使途 (mục đích sử dụng tiền), 資金計画 (kế hoạch vốn) thường xuất hiện trong hồ sơ.
C. Cá nhân
- 教育資金/留学のための資金: tiền học/du học.
- Cấu trúc: N の資金 (資金 cho N), hoặc N のための資金 (資金 cho mục đích N).
D. Cụm động từ hay gặp
- 資金を調達する・集める (huy động), 資金を投入・投じる (đầu tư), 資金を拠出する (góp vốn), 資金に充てる/充当する (dành/chi cho), 資金源とする (làm nguồn vốn).
- Lưu ý sắc thái: お金 mang sắc thái đời thường; trong văn bản trang trọng nên dùng 資金.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại |
Ghi chú nghĩa |
Quan hệ |
| 資本 |
しほん |
danh từ |
Vốn chủ sở hữu, cơ sở vốn của doanh nghiệp |
Đồng nghĩa gần (khái niệm rộng hơn) |
| 運転資金 |
うんてんしきん |
danh từ |
Vốn lưu động cho hoạt động thường nhật |
Tiểu loại của 資金 |
| 設備資金 |
せつびしきん |
danh từ |
Vốn cho đầu tư máy móc, thiết bị |
Tiểu loại của 資金 |
| 資金調達 |
しきんちょうたつ |
danh/động danh |
Huy động vốn từ nhiều nguồn |
Liên quan (hành vi) |
| 資金繰り |
しきんぐり |
danh từ |
Quản trị/điều phối dòng tiền |
Liên quan (quản lý) |
| 予算 |
よさん |
danh từ |
Kế hoạch chi tiêu (budget) |
Liên quan (khác bản chất) |
| 貯金 |
ちょきん |
danh/động danh |
Tiền tiết kiệm cá nhân |
Từ gần nghĩa trong một phần ngữ cảnh |
| 資金不足 |
しきんぶそく |
danh từ |
Thiếu vốn, thiếu tiền |
Đối nghĩa (trạng thái trái ngược) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 資 (シ): gồm bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ xưa) + phần âm 次. Nghĩa gốc liên quan “tài nguyên, tư liệu, vốn liếng”.
- 金 (キン/コン/かね): kim loại, vàng; mở rộng nghĩa là “tiền”.
- 資金 = “tài nguyên (tiền bạc)” + “tiền” → nhấn mạnh nguồn lực tiền tệ để thực hiện mục tiêu.
- Các từ ghép hình thái: 自己資金 (vốn tự có), 外部資金 (vốn từ bên ngoài), 調達資金 (vốn huy động), 研究資金 (vốn nghiên cứu).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo hoặc đề án bằng tiếng Nhật, bạn nên phân biệt “kế hoạch” và “tiền thực có”. Phần “kế hoạch” là 予算, còn “tiền thực có/được huy động” là 資金. Do đó, câu tự nhiên là 予算は承認されたが、資金はまだ不足している. Trong bối cảnh trang trọng, tránh dùng お金; hãy dùng 資金, 資金面, 資金計画. Ngoài ra, “quỹ” theo nghĩa một thực thể tài chính nên dịch là 基金, không phải 資金.
Về sắc thái, 資金 thường đi với các từ Hán Nhật trang trọng: 確保・調達・投入・拠出・充当・援助・提供・管理. Nắm vững những kết hợp này sẽ giúp câu văn tự nhiên, chuyên nghiệp.
8. Câu ví dụ
- 新規事業の立ち上げには多額の資金が必要だ。
Để khởi động dự án mới cần một khoản vốn lớn.
- 彼は自己資金と銀行融資で資金を調達した。
Anh ấy huy động vốn bằng vốn tự có và khoản vay ngân hàng.
- 資金不足のため、計画を延期せざるを得なかった。
Vì thiếu vốn nên buộc phải hoãn kế hoạch.
- 当社は当面の運転資金を確保した。
Công ty đã đảm bảo vốn lưu động trước mắt.
- 補助金を設備資金として充てる予定です。
Chúng tôi dự định dùng tiền trợ cấp làm vốn đầu tư thiết bị.
- 多くの中小企業が資金繰りに苦しんでいる。
Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang chật vật xoay vòng vốn.
- 研究開発の資金を募る/集めるキャンペーンを始めた。
Đã bắt đầu chiến dịch kêu gọi/huy động vốn cho R&D.
- 売上の一部を奨学金の資金に充てた。
Đã dành một phần doanh thu làm nguồn tiền cho học bổng.
- この団体の資金源は会費と寄付だ。
Nguồn vốn của tổ chức này là hội phí và quyên góp.
- 予算は十分だが、今月中に使える資金は限られている。
Ngân sách thì đủ nhưng nguồn tiền có thể dùng trong tháng này thì hạn chế.