資本 [Tư Bản]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
vốn; quỹ
JP: 彼らには次の工場を建設するだけの資本がある。
VI: Họ có đủ vốn để xây dựng nhà máy tiếp theo.
Danh từ chung
vốn; quỹ
JP: 彼らには次の工場を建設するだけの資本がある。
VI: Họ có đủ vốn để xây dựng nhà máy tiếp theo.
- Nghĩa 1: Vốn (tiền hoặc tài sản làm gốc để kinh doanh), ví dụ: 自己資本 (vốn chủ sở hữu), 外部資本 (vốn bên ngoài).
- Nghĩa 2: Nguồn lực cốt lõi để tạo ra giá trị (dùng mở rộng), ví dụ: 人的資本 (vốn nhân lực), 知的資本 (vốn tri thức).
- Nghĩa 3: Là thành tố trong các thuật ngữ học thuật như 資本主義 (chủ nghĩa tư bản).
- Dùng trong văn bản kinh tế, báo cáo tài chính, tin tức kinh doanh. Khi nói bóng nghĩa, hay gặp trong khẩu ngữ: 「体力が資本だ」(sức khỏe là vốn).
- Kết hợp phổ biến: 資本を投下する (đầu tư vốn), 資本を増強する (tăng cường vốn), 資本構成を最適化する (tối ưu cấu trúc vốn), 人的資本を育成する (bồi dưỡng vốn nhân lực).
- Trang trọng, học thuật; khi dùng ẩn dụ cần ngữ cảnh rõ để tránh hiểu nhầm với “tiền vốn”.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 資金 | Liên quan (gần nghĩa) | Tiền vốn, quỹ | Nhấn dòng tiền dùng cho mục đích cụ thể |
| 資産 | Liên quan | Tài sản | Phạm vi rộng hơn vốn |
| 自己資本 | Thành phần | Vốn chủ sở hữu | Một loại của 資本 |
| 資本金 | Biến thể chuyên biệt | Vốn điều lệ | Giá trị đăng ký khi thành lập |
| 他人資本 | Đối lập cấu trúc | Vốn vay | Phần nợ trong cấu trúc vốn |
| 資本主義 | Từ phái sinh | Chủ nghĩa tư bản | Khái niệm hệ thống kinh tế |
| 出資 | Liên quan hành động | Góp vốn | Hành vi tạo nên 資本 |
| 借入金 | Đối nghĩa thực tế | Khoản vay | Không phải vốn chủ |
- 資: “tư” (tài nguyên, tư liệu).
- 本: “bản” (gốc, cốt lõi).
- Hợp nghĩa: “nguồn lực gốc/cốt lõi để sinh lợi” → vốn.
Trong tài chính doanh nghiệp, khi bàn về an toàn vốn, cụm từ thường thấy là 自己資本比率 (tỷ lệ vốn chủ). Còn trong quản trị hiện đại, “vốn” không chỉ là tiền: 人的資本 và 社会的資本 (vốn xã hội) ngày càng được coi trọng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, bạn có thể linh hoạt giữa “vốn”, “nguồn lực”, hoặc “vốn chủ sở hữu”.
Bạn thích bản giải thích này?