Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
事件
じけん
には
何
なん
となく
気味
きみ
の
悪
わる
いところがあった。
Vụ việc đó có điều gì đó rất rùng rợn.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
事件
じけん
sự kiện; vụ việc
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
気味
きみ
cảm giác; cảm nhận
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai