Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのロボットは主人しゅじんが言いうことならなんでもします。
Con robot đó sẽ làm bất cứ điều gì chủ nhân nói.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ロボット
robot
主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm

Hán tự:

主
Chủ chủ; chính
人
Nhân người
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật