Dịch nghĩa:
そのホテルには100人を収容する施設がある。
Khách sạn đó có cơ sở vật chất có thể chứa 100 người.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
容
Dong
chứa; hình thức
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị