Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのエッセイの
中
なか
にはたいへんおもしろいものもあります。
Trong bài luận đó có một số phần thật sự thú vị.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
エッセイ
bài luận
中
なか
bên trong
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm