Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのことなら、だれと賭とをしてもいい。
Nếu là chuyện đó, tôi sẵn sàng đặt cược với bất kỳ ai.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
誰
だれ
ai
賭け
かけ
cá cược; đặt cược; tiền cược; đánh bạc
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

賭
Đổ đánh bạc; cá cược

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật