Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そこにボーッと座すわってないで、さっさとメモを取とりなさい。
Đừng ngồi chơi nữa, mau lấy giấy bút ghi chép đi.

Ngữ pháp:

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
メモ
ghi chú
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật