Dịch nghĩa:

Nhờ cách đó mà anh ấy đã phát hiện ra ngôi sao chổi đó.

Hán tự:

Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tuệ sao chổi; chổi
Tinh ngôi sao; dấu
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy