Dịch nghĩa:
すべてを考慮に入れると、彼女は妻としてまあまあだ。
Xét đến mọi yếu tố, cô ấy là một người vợ tạm được.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
入
Nhập
vào; chèn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu