まあまあ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naTrạng từ

tàm tạm; không tệ

JP:研究けんきゅうはどうですか」「まあまあです」

VI: "Nghiên cứu của bạn thế nào?" "Tạm được."

Thán từ

📝 dùng để an ủi hoặc làm dịu ai đó

thôi nào; nào nào

JP: まあまあ、そうおこらないでくださいな。

VI: Xin đừng nổi giận như vậy.

Thán từ

⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

📝 biểu hiện ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

ôi trời ơi!

JP: まあまあなんてほそこしなの!おかおちいさくて、本当ほんとうにお人形にんぎょうさんみたい!

VI: Cô gái có vòng eo thon thả đáng kinh ngạc và khuôn mặt nhỏ nhắn, trông thực sự như một búp bê!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

カレーはまあまあでした。
Món cà ri có vị tạm được.
まあまあ、けよ。
Nào nào, bình tĩnh nào.
先生せんせいとしては、まあまあだね。
Làm giáo viên thì cũng tạm được.
かれ英語えいごはまあまあだ。
Tiếng Anh của anh ấy tạm được.
わたしはスタイルがまあまあです。
Phong cách của tôi cũng tạm được.
調子ちょうしどんな?」「まあまあ」
"Tình hình thế nào?" - "Tàm tạm."
昨年さくねん物価ぶっか上昇じょうしょうはまあまあだった。
Mức độ tăng giá hàng hóa năm ngoái là vừa phải.
わたし体力たいりょくがまあまああります。
Tôi có sức khỏe khá ổn.
彼女かのじょ音楽おんがく才能さいのうはまあまあだった。
Tài năng âm nhạc của cô ấy khá ổn.
まあまあ。たいしたことないよ。
Bình thường thôi, không có gì to tát.