Dịch nghĩa:
すべてのことを考慮して彼はその車を買った。
Anh ấy đã mua chiếc xe đó sau khi xem xét mọi thứ.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
買
Mãi
mua