Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐに
起
お
きなさい。そうしないと
学校
がっこう
に
遅
おく
れますよ。
Dậy ngay đi, nếu không sẽ trễ học đấy.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
為る
する
làm
学校
がっこう
trường học
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau