Dịch nghĩa:

Đi ngay đi, nếu không sẽ trễ học đấy.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Trì chậm; muộn; phía sau; sau