Dịch nghĩa:

"Thực ra có một việc muốn thảo luận liên quan đến đề tài tự do...""Ồ... À, bạn đang nghiên cứu về thực vật có hoa nhỉ"

Hán tự:

Tự bản thân
Do lý do
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Đàm thảo luận; nói chuyện
Bị chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
Tử trẻ em
Thực trồng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải