Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これ買かうの、トム以外いがいの人ひとが興味きょうみを示しめすことはないだろうな。
Có lẽ không ai ngoài Tom quan tâm mua cái này.

Ngữ pháp:

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
買う
かう
mua; mua sắm
以外
いがい
loại trừ; ngoại trừ (cho); ngoài; khác với; ngoài ra
人
ひと
người; ai đó
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

買
Mãi mua
以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại bên ngoài
人
Nhân người
興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị
示
Thị chỉ ra; biểu thị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật