Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これ以上いじょうの援助えんじょをあなたにしてあげることはできません。
Tôi không thể giúp bạn thêm nữa.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
援助
えんじょ
hỗ trợ; viện trợ
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng trên
援
Viện giúp đỡ; cứu
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật