~上げる
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ますstem + 上げる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~上げる được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã được hoàn thành hoặc kết thúc hoàn toàn. Thường được sử dụng với động từ có gốc ます, và có thể được dịch là 'hoàn thành (làm gì đó)', 'hoàn tất', hoặc 'làm xong'.
Ví dụ:
1. レポートを書き上げるまで、寝られません。
Tôi không thể ngủ cho đến khi viết xong báo cáo.
2. 彼女は早速部屋の掃除を始め、一時間で掃除をやり上げた。
Cô ấy bắt đầu dọn phòng ngay và hoàn thành trong một giờ.
3. 試験前夜、勉強をやり上げてから寝た。
Đêm trước kỳ thi, tôi học xong rồi mới đi ngủ.
4. このプロジェクトをやり上げるためには、みんなの協力が必要です。
Để hoàn thành dự án này, cần sự hợp tác của mọi người.