Dịch nghĩa:
これらの計画のうちどれも実現しそうにもない。
Không có kế hoạch nào trong số này có vẻ sẽ thành hiện thực.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
実
Thực
thực tế; hạt
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế