Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これは父ちちが私わたしに残のこしてくれたものが一ひとつある。
Có một thứ cha để lại cho tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
父
ちち
cha
私
わたくし
tôi
残す
のこす
để lại (phía sau)
呉れる
くれる
cho; để cho
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
一
ひと
một
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
残
Tàn còn lại; dư
一
Nhất một

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật