Dịch nghĩa:
これは日本語についての社会言語研究である。
Đây là nghiên cứu ngôn ngữ xã hội về tiếng Nhật.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
言
Ngôn
nói; từ
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu