Dịch nghĩa:
これはただ頭で想像して出て来たものでしかない。
Đây chỉ là thứ tưởng tượng ra từ đầu óc mà thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành