Dịch nghĩa:
これはある国ではいわゆる「贈り物」で、他の国では「贈賄」である。
Điều này ở một số nước được gọi là "quà tặng", còn ở các nước khác là "hối lộ".
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
賄
Hối
hối lộ; cung cấp; tài trợ