Dịch nghĩa:

Tôi hứa sẽ đến đúng giờ từ bây giờ.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Lai đến; trở thành
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển