Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この材料ざいりょうは誰だれにとっても役立やくだつと思おもう。
Tôi nghĩ vật liệu này hữu ích cho mọi người.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
材料
ざいりょう
nguyên liệu; thành phần
誰
だれ
ai
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
役立つ
やくだつ
có ích; hữu dụng; phục vụ mục đích
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

材
Tài gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu phí; nguyên liệu
誰
Thùy ai; ai đó
役
Dịch nhiệm vụ; vai trò
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật