Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この書類しょるいを書かき写うつすとき一語いちごもおとすことのないように気きをつけなさい。
Khi sao chép những tài liệu này, hãy cẩn thận không bỏ sót một từ nào.

Ngữ pháp:

Vる ことのないように (V-ru koto no nai you ni)

Biểu thị mong muốn hoặc nỗ lực ngăn chặn điều gì đó: 'để không...', 'để tránh...'.
JLPT N2

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
書類
しょるい
tài liệu
書き写す
かきうつす
chép lại
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
一
いち
một; 1
語
ご
từ; thuật ngữ
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為さる
なさる
làm

Hán tự:

書
Thư viết
類
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
写
Tả sao chép; chụp ảnh
一
Nhất một
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật