Vる ことのないように
JLPT N2
Biểu thị mong muốn hoặc nỗ lực ngăn chặn điều gì đó: 'để không...', 'để tránh...'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ことのないように

Mô tả chi tiết

Động từる ことのないように được sử dụng để cho thấy rằng một người đang cố gắng hoặc có ý định ngăn chặn một hành động nào đó xảy ra. Nó giống như 'để điều này không xảy ra' hoặc 'để không...'.

Ví dụ:

Để không mất xe, hãy luôn khóa xe ở bãi đỗ.
Để không bị cảm, hãy rửa tay thường xuyên.
Để không trượt kỳ thi, hãy học mỗi ngày.
Để không mắc sai lầm, hãy làm việc cẩn thận.