Vる ことのないように
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ことのないように
Mô tả chi tiết
Động từる ことのないように được sử dụng để cho thấy rằng một người đang cố gắng hoặc có ý định ngăn chặn một hành động nào đó xảy ra. Nó giống như 'để điều này không xảy ra' hoặc 'để không...'.
Ví dụ:
1. 車をなくすことのないように、駐車場で必ずロックしましょう。
Để không mất xe, hãy luôn khóa xe ở bãi đỗ.
2. 風邪を引くことのないように、手をよく洗いましょう。
Để không bị cảm, hãy rửa tay thường xuyên.
3. 試験に落ちることのないように、毎日勉強しましょう。
Để không trượt kỳ thi, hãy học mỗi ngày.
4. 間違いをすることのないように、仕事を慎重に行いましょう。
Để không mắc sai lầm, hãy làm việc cẩn thận.