Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
参考
さんこう
書
しょ
は
私
わたし
の
研究
けんきゅう
にとって
重要
じゅうよう
である。
Cuốn sách tham khảo này rất quan trọng đối với nghiên cứu của tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
参考書
さんこうしょ
sách tham khảo
私
わたくし
tôi
研究
けんきゅう
nghiên cứu; học tập; điều tra
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
書
Thư
viết
私
Tư
tư nhân; tôi
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính