Dịch nghĩa:
このドラマの登場人物はすべて架空のものです。
Nhân vật trong bộ phim này đều là hư cấu.
Từ vựng:
Hán tự:
登
Đăng
leo; trèo lên
場
Trường
địa điểm
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
架
Giá
dựng; khung; gắn; hỗ trợ; kệ; xây dựng
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không