1. Thông tin cơ bản
- Từ: 架空(かくう)
- Cách đọc: かくう
- Loại từ: danh từ, tính từ đuôi-na(な形容詞)
- Nghĩa khái quát: hư cấu/ảo, khống (giả mạo), và nghĩa kỹ thuật treo/trên không (dây dẫn, đường dây)
2. Ý nghĩa chính
- Hư cấu, tưởng tượng: 架空の人物/都市(nhân vật/thành phố hư cấu).
- Khống, giả mạo: 架空請求(hóa đơn khống), 架空取引(giao dịch khống).
- Trên không/treo: 架空電線(đường dây trên không), 架空配線.
3. Phân biệt
- 空想: mơ tưởng, tưởng tượng chủ quan (tính lãng mạn/cá nhân).
- 虚構: hư cấu văn học, cấu trúc hư cấu mang tính nghệ thuật.
- 仮想: “ảo” theo nghĩa giả lập/kỹ thuật số (VR, môi trường ảo).
- 架空: rộng hơn, gồm “không có thật”, “khống (giả mạo)”, và nghĩa kỹ thuật “treo trên không”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong tin tức/kinh tế: 架空請求, 架空取引, 架空名義.
- Trong sáng tác: 架空世界, 架空の国/人物/歴史(lịch sử giả tưởng).
- Kỹ thuật hạ tầng: 架空電線, 架空配管(đường ống treo).
- Ngữ pháp: tính từ-na → 架空な話, 架空の設定.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 空想 | Gần nghĩa | Tưởng tượng, mơ mộng | Chủ quan/cá nhân |
| 虚構 | Gần nghĩa | Hư cấu | Văn học/nghệ thuật |
| 仮想 | Liên quan | Giả lập, ảo (kỹ thuật số) | IT/VR |
| フィクション | Gần nghĩa | Fiction | Mượn tiếng Anh |
| 実在 | Đối nghĩa | Tồn tại thực | Đối lập trực tiếp |
| 現実 | Đối nghĩa | Hiện thực | Trái với hư cấu |
| 架設 | Liên quan | Lắp đặt (cầu/dây) tạm | Cùng bộ “架” (dựng/treo) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
架(dựng, bắc: bộ 木 + 加 “thêm/đỡ” → ý “dựng lên, bắc qua”)+ 空(trống rỗng/bầu trời)→ 架空.
Hình ảnh: “dựng lên trong không trung” → “treo/trên không”; chuyển nghĩa → “không có thật/hư cấu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Đừng nhầm 架空 với 仮想 trong IT: “máy chủ ảo” là 仮想サーバー, còn 架空 thường ám chỉ “không có thật/khống” trong tin tức hoặc “treo” trong kỹ thuật hạ tầng.
8. Câu ví dụ
- これは架空の物語です。
Đây là một câu chuyện hư cấu.
- 犯人は架空名義の口座を使っていた。
Thủ phạm sử dụng tài khoản đứng tên khống.
- 架空請求に注意してください。
Hãy cảnh giác với các hóa đơn khống.
- 小説の舞台は架空都市だ。
Bối cảnh tiểu thuyết là một thành phố hư cấu.
- この地域は架空電線が多い。
Khu vực này có nhiều đường dây điện trên không.
- それは架空の人物で、実在しない。
Đó là nhân vật hư cấu, không tồn tại thật.
- 会社は売上を架空計上していた。
Công ty đã hạch toán doanh thu khống.
- 作品は架空の歴史をもとにしている。
Tác phẩm dựa trên một lịch sử giả tưởng.
- 当社は架空取引を一切行っていない。
Chúng tôi tuyệt đối không thực hiện giao dịch khống.
- この橋は工事中、配線を架空で迂回した。
Trong lúc thi công cầu, dây dẫn được treo trên không để đi vòng.