Dịch nghĩa:

Vụ bê bối này có thể dẫn đến việc một số quan chức cao cấp bị sa thải.

Hán tự:

Nhất một
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Cao cao; đắt
Quan quan chức; chính phủ
Bãi nghỉ; dừng; rời; rút lui; đi
Miễn xin lỗi; miễn nhiệm
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất