高官 [Cao Quan]

こうかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

quan chức cao cấp

JP: このスキャンダルで一部いちぶ高官こうかん罷免ひめんされる可能かのうせいがある。

VI: Vụ bê bối này có thể dẫn đến việc một số quan chức cao cấp bị sa thải.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ政府せいふ高官こうかんになった。
Cô ấy đã trở thành một quan chức cao cấp của chính phủ.
かれ政府せいふ高官こうかん多少たしょう面識めんしきがある。
Anh ấy quen biết một chút với một số quan chức cao cấp của chính phủ.
政府せいふ高官こうかんがすべての工場こうじょう調査ちょうさした。
Các quan chức cao cấp của chính phủ đã kiểm tra tất cả các nhà máy.
その政府せいふ高官こうかんそう選挙せんきょ可能かのうせい否定ひていした。
Vị quan chức chính phủ đó đã phủ nhận khả năng có tổng tuyển cử.
二人ふたり政府せいふ高官こうかん不動産ふどうさん会社かいしゃから賄賂わいろった容疑ようぎをかけられている。
Hai quan chức chính phủ đang bị cáo buộc nhận hối lộ từ công ty bất động sản.
オバマ大統領だいとうりょう国賓こくひんとして来日らいにちしたのをに、にちべい通商つうしょう担当たんとう高官こうかん深夜しんやからがたにかけて長時間ちょうじかんにわたる交渉こうしょう断続だんぞくてきった。
Nhân dịp Tổng thống Obama đến Nhật Bản như một quốc khách, các quan chức thương mại cấp cao của Nhật Bản và Mỹ đã tiến hành đàm phán kéo dài từ nửa đêm đến bình minh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 高官
  • Cách đọc: こうかん
  • Loại từ: Danh từ (báo chí – chính trị)
  • Nghĩa khái quát: Quan chức cấp cao, viên chức cao cấp trong chính phủ/cơ quan nhà nước
  • Mức độ trang trọng: Trang trọng, dùng nhiều trong tin tức
  • Lĩnh vực: Chính trị, hành chính công, ngoại giao, quốc phòng

2. Ý nghĩa chính

高官 chỉ những người giữ chức vụ cao trong bộ máy nhà nước (ví dụ: “政府高官” – quan chức cấp cao của chính phủ). Từ này thường xuất hiện trong báo chí, đôi khi kèm tính ẩn danh nguồn tin.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 高官 vs 幹部: 幹部 là “cán bộ lãnh đạo, nòng cốt” (cả trong doanh nghiệp); 高官 thiên về “quan chức nhà nước” cấp cao.
  • 高官 vs 官僚: 官僚 là “công chức/quan liêu” nói chung; 高官 nhấn mạnh cấp bậc cao.
  • 高官 vs 長官/大臣: 長官/大臣 là chức danh cụ thể; 高官 là cách gọi chung.
  • 高官 vs 要人: 要人 là “nhân vật quan trọng” (VIP), không chỉ giới hạn nhà nước.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cách nói báo chí: 政府高官によると… (Theo một quan chức cấp cao của chính phủ…).
  • Kết hợp thường gặp: 外務省の高官, 防衛省の高官, 米高官 (quan chức cấp cao Mỹ).
  • Ngữ cảnh: phát ngôn chính sách, đàm phán ngoại giao, điều tra tham nhũng, bổ nhiệm/miễn nhiệm nhân sự cấp cao.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
幹部 Đối chiếu Cán bộ lãnh đạo Dùng cả trong doanh nghiệp/đảng phái
官僚 Liên quan Công chức/quan liêu Không nhất thiết cấp cao
長官/大臣 Cụ thể hóa Trưởng quan/Bộ trưởng Chức danh chính thức
要人 Tương cận Nhân vật quan trọng (VIP) Phạm vi rộng hơn
末端職員 Đối nghĩa Nhân viên cấp cơ sở Cấp bậc thấp
首脳 Liên quan Lãnh đạo tối cao Nguyên thủ/cấp cao nhất

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 高: “cao, cấp cao” (こう / たかい).
  • 官: “quan, công chức nhà nước” (かん).
  • Kết hợp: “quan chức cấp cao”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin Nhật, 高官 thường đi kèm ẩn danh để bảo vệ nguồn tin: “政府高官は…と述べた”. Đây là phép quy chiếu giúp báo chí nhấn mạnh độ tin cậy mà vẫn giữ bí mật nhân sự.

8. Câu ví dụ

  • 政府の高官は会見で方針を説明した。
    Một quan chức cấp cao của chính phủ đã giải thích đường lối tại họp báo.
  • 外務省の高官が訪米し協議を行う。
    Một quan chức cấp cao Bộ Ngoại giao sẽ thăm Mỹ để đàm phán.
  • 匿名の高官によると、合意は近いという。
    Theo một quan chức cấp cao giấu tên, thỏa thuận đã gần kề.
  • 汚職事件で複数の高官が摘発された。
    Nhiều quan chức cao cấp bị bắt trong vụ tham nhũng.
  • 同国の高官は対話継続の重要性を強調した。
    Quan chức cấp cao nước này nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại.
  • 防衛省の高官が最新計画を公表した。
    Một quan chức cấp cao Bộ Quốc phòng đã công bố kế hoạch mới nhất.
  • 複数の高官が辞任を表明した。
    Nhiều quan chức cấp cao đã tuyên bố từ chức.
  • 高官は制裁強化を示唆した。
    Quan chức cấp cao Mỹ ám chỉ sẽ tăng cường trừng phạt.
  • 中央政府の高官が現地を視察した。
    Quan chức cấp cao của chính phủ trung ương đã thị sát hiện trường.
  • 同席した高官は詳細を明らかにしなかった。
    Quan chức cấp cao có mặt không tiết lộ chi tiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 高官 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?