Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このような問題もんだいを扱あつかったことがないので、彼かれらはどうしたらよいかわからないでいる。
Vì chưa từng xử lý vấn đề như thế này, họ không biết phải làm thế nào.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
扱う
あつかう
đối xử với (người); xử lý; chăm sóc; tiếp đãi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
彼
かれ
anh ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
扱
Hấp xử lý; giải trí; đập lúa; tước
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật