Dịch nghĩa:

Đài truyền hình này từng có chuyện dàn dựng trong chương trình trước đây đấy.

Hán tự:

Cục cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
bằng cách; vì; xét theo; so với
Tiền phía trước; trước
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Tống hộ tống; gửi
Phiên lượt; số trong một chuỗi
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn