Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからそう
遠
とお
くないところに
新
あたら
しい
工場
こうじょう
を
建設
けんせつ
中
ちゅう
なんです。
Một nhà máy mới đang được xây dựng không xa đây.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
そう
có vẻ
遠い
とおい
xa; xa xôi
無い
ない
không tồn tại
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
工場
こうじょう
nhà máy; xưởng; công xưởng
建設
けんせつ
xây dựng; thành lập
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
新
Tân
mới
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm
建
Kiến
xây dựng
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm