工場 [Công Trường]

こうじょう
こうば
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

nhà máy; xưởng; công xưởng

JP: その工場こうじょう玩具おもちゃ製造せいぞうしている。

VI: Nhà máy đó đang sản xuất đồ chơi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

工場こうじょうよりずっといいよ。
Tốt hơn nhiều so với nhà máy.
工場こうじょうはたらいています。
Tôi đang làm việc ở nhà máy.
工場こうじょうはたらきたいんだ。
Tôi muốn làm việc ở nhà máy.
かれらは工場こうじょうはたらいた。
Họ đã làm việc ở nhà máy.
工場こうじょう閉鎖へいさまった。
Việc đóng cửa nhà máy đã được quyết định.
川崎かわさきには工場こうじょうおおい。
Có nhiều nhà máy ở Kawasaki.
工場こうじょう面積めんせきは1000平方へいほうメートルだ。
Diện tích nhà máy là 1000 mét vuông.
てき工場こうじょう爆弾ばくだんとした。
Kẻ thù đã thả bom xuống nhà máy.
自動車じどうしゃ工場こうじょうつくられる。
Ô tô được sản xuất trong nhà máy.
ちち工場こうじょうはたらいている。
Bố tôi đang làm việc tại nhà máy.

Hán tự

Từ liên quan đến 工場

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 工場
  • Cách đọc: こうじょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Nhà máy, xưởng sản xuất công nghiệp
  • Tổ hợp: 自動車工場, 食品工場, 工場見学, 工場稼働, 工場長

2. Ý nghĩa chính

Cơ sở sản xuất nơi đặt dây chuyền, máy móc, nhân công để chế tạo, lắp ráp, gia công sản phẩm.

3. Phân biệt

  • 工場 vs 工事: 工場 là “nhà máy”; 工事 là “thi công, công trình xây dựng”.
  • 工場 vs 工房: 工房 thường nhỏ, xưởng thủ công/nghệ nhân; 工場 mang tính công nghiệp, quy mô lớn.
  • 工場 vs 製造所: 製造所 là nơi sản xuất (từ hành chính), 工場 là cách gọi thông dụng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 工場を建設する/増設する/閉鎖する: xây/ mở rộng/ đóng nhà máy.
  • 工場が稼働する/停止する: vận hành/ dừng.
  • 工場見学: tham quan nhà máy (giáo dục, PR).
  • An toàn lao động: 工場内はヘルメット着用, 立入禁止区域など.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
製造 Liên quan Chế tạo, sản xuất Hoạt động chính tại 工場
工房 Phân biệt Xưởng thủ công Quy mô nhỏ, nghệ thuật
工事 Phân biệt Công trình thi công Dễ nhầm âm
ライン Liên quan Dây chuyền Thuật ngữ sản xuất
工場長 Liên quan Giám đốc nhà máy Chức vụ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 工: công – công việc, kỹ nghệ.
  • 場: trường – nơi chốn.
  • 工場: nơi làm công việc kỹ nghệ → nhà máy.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhật Bản có nhiều 工場 theo mô hình 精益生産 (lean). Khi đọc thông tin tuyển dụng, cụm 工場勤務 có thể gợi ca kíp (シフト), đứng máy, kiểm tra chất lượng (品質検査). Lưu ý quy định an toàn và 5S là đặc trưng quản trị nhà máy Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 新しい工場が来月から稼働する。
    Nhà máy mới sẽ vận hành từ tháng sau.
  • この工場は自動車部品を製造している。
    Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
  • 工場見学で生産ラインを見た。
    Tôi đã xem dây chuyền sản xuất trong chuyến tham quan nhà máy.
  • 老朽化のため工場を閉鎖した。
    Vì xuống cấp nên đã đóng nhà máy.
  • 安全ルールを守らないと工場内に入れない。
    Nếu không tuân thủ quy định an toàn thì không được vào trong nhà máy.
  • 海外に新工場を建設する計画だ。
    Có kế hoạch xây nhà máy mới ở nước ngoài.
  • 工場の稼働率が改善した。
    Tỷ lệ vận hành của nhà máy đã được cải thiện.
  • この地域は工場が集積している。
    Khu vực này tập trung nhiều nhà máy.
  • 環境基準に合わせて工場を改修した。
    Đã cải tạo nhà máy để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
  • 工場長が朝礼で方針を共有した。
    Giám đốc nhà máy chia sẻ phương châm trong buổi chào cờ sáng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 工場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?