Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こうしたことはそれほどたびたび起おこるものではない。
Những chuyện như thế này không xảy ra thường xuyên.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ものではない (〜mono dewa nai)

Diễn tả một đề nghị hoặc cấm đoán mạnh mẽ: 'không nên', 'không được'.
JLPT N2

Từ vựng:

為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
其れ
それ
đó; nó
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật