Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お風呂ふろにつかっていることほどくつろげるものはない。
Không có gì thư giãn bằng việc ngâm mình trong bồn tắm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

風呂
ふろ
tắm; tắm rửa; bồn tắm; phòng tắm
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

風
Phong gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ xương sống; cột sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật