Dịch nghĩa:
うん。確か使ってない優待券もどこかにあったはず。
Ừ, chắc chắn là tôi cũng có một tấm phiếu ưu đãi chưa sử dụng ở đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
使
Sử
sử dụng; sứ giả
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
券
Khoán
vé