Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うちの犬いぬがかみつくことはめったに無ない。
Con chó nhà tôi hiếm khi cắn ai.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

犬
いぬ
chó
噛み付く
かみつく
cắn; đớp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
滅多
めった
bất cẩn; liều lĩnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

犬
Khuyển chó
無
Vô không có gì; không

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật