Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いっそのこと丸坊主まるぼうずにしてみたらどう?よく似合にあうと思おもうよ。
Sao không cạo trọc đầu xem sao? Tôi nghĩ bạn sẽ rất hợp đấy.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

いっそ
thà; sớm hơn; tốt hơn; có thể cũng nên; chỉ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
坊主
ぼうず
nhà sư Phật giáo; thầy tu
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
似合う
にあう
hợp; xứng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

丸
Hoàn tròn; viên thuốc
坊
Phường cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
主
Chủ chủ; chính
似
Tự giống; tương tự
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật