Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あらごめんなさい。どうやら間違まちがえ電話でんわをしてしまったようだね。
Ồ, xin lỗi. Có vẻ như tôi đã gọi nhầm số.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

あら
ôi!; ôi không
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
間違える
まちがえる
mắc lỗi (trong); phạm sai lầm; làm sai; làm không đúng
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật